polypodium polypodioides
Định nghĩa
Danh từ: - Dương xỉ mọc trên đá hoặc thân cây: "polypodium polypodioides" là một loại dương xỉ có đặc điểm lá (fronds) màu xám và có vảy ở mặt dưới. Loài này thường mọc trên đá hoặc thân cây, phân bố ở châu Mỹ và Nam Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Loài dương xỉ polypodium polypodioides là một loại phổ biến ở đông nam Hoa Kỳ.)
- (Những người đi bộ đường dài thường thấy polypodium polypodioides bám vào đá và thân cây trong các khu rừng ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên gọi trong sinh học: "polypodium polypodioides" là tên khoa học của loài dương xỉ này, thường được dùng trong các văn bản thực vật học hoặc sinh thái học.
- The genus Polypodium includes many species, with polypodium polypodioides being one of the most resilient. (Chi Polypodium bao gồm nhiều loài, trong đó polypodium polypodioides là một trong những loài có sức sống mãnh liệt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Polypodium (danh từ): tên chi thực vật bao gồm nhiều loại dương xỉ.
- Many polypodium species are used in traditional medicine. (Nhiều loài thuộc chi Polypodium được sử dụng trong y học cổ truyền.)
- Polypodioides (tính từ): có nghĩa là "giống như Polypodium", dùng để mô tả hình dạng hoặc đặc điểm của loài này.
- The leaves of this fern are polypodioides in shape. (Lá của loại dương xỉ này có hình dạng giống như Polypodium.)
Từ đồng nghĩa
- Resurrection fern: tên thường gọi của loài này trong tiếng Anh, vì nó có khả năng sống lại sau khi khô hạn.
- The resurrection fern, or polypodium polypodioides, can survive extreme drought. (Loài dương xỉ sống lại, hay polypodium polypodioides, có thể sống sót qua hạn hán khắc nghiệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow on: mọc trên (bề mặt nào đó).
- Polypodium polypodioides grows on rocks and tree trunks. (Polypodium polypodioides mọc trên đá và thân cây.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a resurrection fern": ẩn dụ chỉ khả năng phục hồi mạnh mẽ sau khó khăn.
- After the drought, the forest revived like a resurrection fern. (Sau hạn hán, khu rừng hồi sinh như loài dương xỉ sống lại.)